raise the stakes

/reɪz ðə steɪks/
Động từ
  1. (thành ngữ) Để tăng tầm quan trọng hoặc rủi ro.
    (idiomatic) To increase in significance or risk.
    The bank robber decided to take a hostage in order to raise the stakes.
    Tên cướp ngân hàng quyết định bắt con tin để tăng tiền đặt cược.
  2. (poker) Được sử dụng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem tăng tiền, đặt cược (được sử dụng theo nghĩa đen, ví dụ như một ván bài poker)
    (poker) Used other than figuratively or idiomatically: see raise, stakes (used literally e. g. of a hand of poker)
    With a royal flush, he decided to raise the stakes.
    Với sự tức giận của hoàng gia, anh ta quyết định tăng tiền đặt cược.
🎬 Nghe “raise the stakes” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish