raise the stakes
/reɪz ðə steɪks/Động từ
- (thành ngữ) Để tăng tầm quan trọng hoặc rủi ro.(idiomatic) To increase in significance or risk.The bank robber decided to take a hostage in order to raise the stakes.Tên cướp ngân hàng quyết định bắt con tin để tăng tiền đặt cược.
- (poker) Được sử dụng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem tăng tiền, đặt cược (được sử dụng theo nghĩa đen, ví dụ như một ván bài poker)(poker) Used other than figuratively or idiomatically: see raise, stakes (used literally e. g. of a hand of poker)With a royal flush, he decided to raise the stakes.Với sự tức giận của hoàng gia, anh ta quyết định tăng tiền đặt cược.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “raise the stakes” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish